earn one's corn

/ərn wənz kɔrn/
Động từ
  1. (Anh, không trang trọng) Từ đồng nghĩa của Earn one's keep.
    (UK, informal) Synonym of earn one's keep.
    Từ đồng nghĩa:earn one's keep
🎬 Nghe “earn one's corn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish