earn one's corn
/ərn wənz kɔrn/Động từ
- (Anh, không trang trọng) Từ đồng nghĩa của Earn one's keep.(UK, informal) Synonym of earn one's keep.Từ đồng nghĩa:earn one's keep
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earn one's corn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish